Bỏ qua đến nội dung

不仅

bù jǐn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Liên từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không chỉ
  2. 2. không chỉ có
  3. 3. không chỉ là

Usage notes

Collocations

Used with 还/也/而且 in '不仅A, 还/也/而且B' structure. Do not use 也 if 而且 is present.

Common mistakes

Learners may drop the second conjunction. Always pair with 还/也/而且 when the second clause is present.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不仅 会说中文,而且说得很好。
He not only speaks Chinese, but also speaks it very well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.