Bỏ qua đến nội dung

不便

bù biàn
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. không tiện
  3. 3. không phù hợp

Usage notes

Common mistakes

不便 as 'short of cash' is only used in the set phrase 手头不便 and cannot be used alone to mean 'broke'.

Formality

不便 can be a polite way to express inconvenience, often used in formal or written contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里交通 不便 ,很难打车。
The transportation here is inconvenient; it's hard to get a taxi.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.