不合

bù hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to not conform to
  2. 2. to be unsuited to
  3. 3. to be out of keeping with
  4. 4. should not
  5. 5. ought out

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不合 邏輯。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10308993)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 不合