不善
bù shàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bad
- 2. ill
- 3. not good at
- 4. not to be pooh-poohed
- 5. quite impressive
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.