Bỏ qua đến nội dung

不在

bù zài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to be present
  2. 2. to be out
  3. 3. (euphemism) to pass away
  4. 4. to be deceased

Câu ví dụ

Hiển thị 4
老师点名的时候,我正好 不在
I happened to be absent when the teacher called the roll.
Dorothy 不在 辦工室。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 362625)
不在
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1740889)
不在
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5918597)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.