不大
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không lắm
- 2. không quá
- 3. không thường
Câu ví dụ
Hiển thị 3这个城镇 不大 。
這個房間 不大 。
這一點也 不大 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
这个城镇 不大 。
這個房間 不大 。
這一點也 不大 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.