不大
bù dà
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không lắm
- 2. không quá
- 3. không thường
Câu ví dụ
Hiển thị 2這個房間 不大 。
這一點也 不大 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.