Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không tiếc
- 2. không ngần ngại
- 3. không do dự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“不惜”后常接动词或动词短语,表示不惜做某事,不要漏掉后面的动作,如“不惜花费重金”,而不说“不惜重金”。
Formality
“不惜”偏正式书面语,口语中常用“舍得”或“不在乎”来表达类似意思。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为了成功 不惜 付出一切。
He spared no effort to succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.