Bỏ qua đến nội dung

不惜

bù xī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không tiếc
  2. 2. không ngần ngại
  3. 3. không do dự

Usage notes

Common mistakes

“不惜”后常接动词或动词短语,表示不惜做某事,不要漏掉后面的动作,如“不惜花费重金”,而不说“不惜重金”。

Formality

“不惜”偏正式书面语,口语中常用“舍得”或“不在乎”来表达类似意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为了成功 不惜 付出一切。
He spared no effort to succeed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.