不愧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xứng đáng
- 2. ứng với
- 3. ứng đáng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Typically followed by 是 or 为 in the pattern 不愧是/不愧为 + title or praise, e.g., 不愧是好学生 (truly a good student).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他学习非常努力, 不愧 是我们班的第一名。
不愧 是你!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.