Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không cẩn thận
- 2. không chú ý
- 3. không thận trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
不慎多用于书面语或正式场合,口语常用'不小心'代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 不慎 打碎了杯子。
He carelessly broke the cup.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.