Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không mệt mỏi
- 2. không ngừng nghỉ
- 3. không biết mệt
Usage notes
Formality
多用於正式語體,尤其常見於書面語。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 不懈 地學習中文。
She studies Chinese unremittingly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.