Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不敬

bù jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. disrespect
  2. 2. irreverent
  3. 3. rude
  4. 4. insufficiently respectful (to a superior)