Bỏ qua đến nội dung

不明

bù míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not clear
  2. 2. unknown
  3. 3. to fail to understand

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种说法的来源 不明
The source of this saying is unclear.
他的去向 不明
His whereabouts are unknown.
不明 白。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4878951)
不明 白。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 340435)
不明 白。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2032284)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.