不是
bú shì
HSK 2.0 Cấp 4
HSK 3.0 Cấp 4
Cụm từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. not; it is not that
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 不是
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
HSK 2.0 Cấp 3+
HSK 3.0 Cấp 3+
7 phút
Rhetorical Questions with 不是...吗
Learn Rhetorical Questions with 不是...吗 with practical HSK 3 examples, focus vocabulary, common pitfalls, and targeted cloze practice.
Cách đọc: bú shì
Mở hướng dẫn
HSK 2.0 Cấp 4+
HSK 3.0 Cấp 4+
6 phút
Topic Emphasis with 是
Highlight the part of a statement that matters most.
Cách đọc: bú shì
Mở hướng dẫn