Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 6 phút đọc

Câu hỏi tu từ với 不是……吗

Dùng 不是……吗 để nhắc ai đó một điều đã biết, khẳng định mạnh điều đó, hoặc tỏ ra ngạc nhiên khi sự việc không như mình nghĩ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Chủ ngữ + 不是 + cụm động từ / tính từ / danh từ + 吗?

不是……吗 trông như câu hỏi phủ định nhưng thật ra là lời khẳng định chắc chắn: 你不是去过北京吗? = bạn đi Bắc Kinh rồi mà.

你不是去过北京吗?

Khi nào dùng câu hỏi tu từ với 不是……吗

不是……吗 trông giống câu hỏi phủ định, nhưng thực chất là một lời khẳng định mạnh, giống “chẳng phải… sao?” trong tiếng Việt: 你不是去过北京吗? nghĩa là “Chẳng phải bạn đi Bắc Kinh rồi sao?”, người nói chắc chắn là bạn đã đi. 不是 đứng ngay sau chủ ngữ, trước cụm động từ, tính từ hoặc danh từ, còn 吗 đặt ở cuối câu. Người nói đã tin vào ý khẳng định, và dùng câu hỏi này để nhắc nhở, nhấn mạnh hoặc tỏ ý ngạc nhiên.

这不是王老师吗?

Ơ, kia chẳng phải thầy Vương sao? (ngạc nhiên khi gặp thầy)

他不是很喜欢打篮球吗?

Chẳng phải cậu ấy mê chơi bóng rổ lắm à?

今天不是星期六吗?

Hôm nay chẳng phải thứ Bảy sao?

你不是明天有考试吗?快去复习吧。

Chẳng phải mai cậu có bài thi sao? Mau đi ôn bài đi!

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ 吗 ở cuối câu: 这不是你的书吗? là “Đây chẳng phải sách của bạn sao?”, còn 这不是你的书。 lại là “Đây không phải sách của bạn.”
  • Đừng thêm 吗 vào câu hỏi 是不是: nói 你是不是去过北京? là đúng, 你是不是去过北京吗? là sai. Chỉ cấu trúc 不是 mới đi với 吗.
  • Muốn khẳng định việc gì đó đã xảy ra thì dùng 不是: 你不是去过北京吗? (mình biết là bạn đi rồi). Còn 你没去过北京吗? là câu hỏi thật: “Bạn chưa đi Bắc Kinh à?”

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这不是好消息吗?

Đây chẳng phải tin tốt sao? Thể hiện sự khó tin trước ý kiến ngược lại
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào