不曾
bù céng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chưa từng
- 2. chưa bao giờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“不曾”比“从来没有”更正式和书面化,常用于否定已发生或经历过的事。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 不曾 去过北京。
I have never been to Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.