Bỏ qua đến nội dung

不曾

bù céng
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa từng
  2. 2. chưa bao giờ

Usage notes

Formality

“不曾”比“从来没有”更正式和书面化,常用于否定已发生或经历过的事。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不曾 去过北京。
I have never been to Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.