不止
bù zhǐ
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không chỉ
- 2. không ngừng
- 3. không giới hạn
Từ chứa 不止
不止一次
bù zhǐ yī cì
many times
屡禁不止
lǚ jìn bù zhǐ
to continue despite repeated prohibition (idiom)
树欲静而风不止
shù yù jìng ér fēng bù zhǐ
lit. the trees long for peace but the wind will never cease (idiom)
生命不息,战斗不止
shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ
while there is life, the fight continues (idiom); to fight to the last