不比
bù bǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unlike
Câu ví dụ
Hiển thị 3比爾 不比 鮑伯高。
你 不比 我矮。
他 不比 你傻。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.