不比

bù bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unlike

Câu ví dụ

Hiển thị 3
比爾 不比 鮑伯高。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 871217)
不比 我矮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343255)
不比 你傻。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347725)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.