Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不法

bù fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lawless
  2. 2. illegal
  3. 3. unlawful

Từ cấu thành 不法