不温不火

bù wēn bù huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of sales, TV show ratings etc) lukewarm
  2. 2. moderate
  3. 3. so-so
  4. 4. (of a person) calm
  5. 5. unruffled

Từ cấu thành 不温不火