不满
bù mǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không hài lòng
- 2. không bằng lòng
- 3. không thỏa mãn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不满 is an adjective, not a verb; use 对...不满 to say 'to be dissatisfied with something'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他对这个决定感到 不满 。
He feels dissatisfied with this decision.
他大声唱歌来宣泄心中的 不满 。
He sang loudly to vent the dissatisfaction in his heart.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.