Bỏ qua đến nội dung

不满

bù mǎn
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không hài lòng
  2. 2. không bằng lòng
  3. 3. không thỏa mãn

Usage notes

Common mistakes

不满 is an adjective, not a verb; use 对...不满 to say 'to be dissatisfied with something'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对这个决定感到 不满
He feels dissatisfied with this decision.
他大声唱歌来宣泄心中的 不满
He sang loudly to vent the dissatisfaction in his heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.