不特

bù tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not only

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不特 別。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5254673)
不特 別。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5254674)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.