Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngang nhau
- 2. bằng nhau
- 3. không hơn kém gì nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常用于两者之间的比较,如“A和B不相上下”,很少用于三者或以上。
Common mistakes
不能带宾语,不能说“他不相上下她”,而是“他和她不相上下”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两个队的实力 不相上下 。
The strengths of these two teams are evenly matched.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.