Bỏ qua đến nội dung

不相上下

bù xiāng shàng xià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngang nhau
  2. 2. bằng nhau
  3. 3. không hơn kém gì nhau

Usage notes

Collocations

通常用于两者之间的比较,如“A和B不相上下”,很少用于三者或以上。

Common mistakes

不能带宾语,不能说“他不相上下她”,而是“他和她不相上下”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两个队的实力 不相上下
The strengths of these two teams are evenly matched.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.