Bỏ qua đến nội dung

不肖

bù xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) unlike one's parents
  2. 2. degenerate
  3. 3. unworthy