不舒服
bù shū fu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unwell
- 2. feeling ill
- 3. to feel uncomfortable
- 4. uneasy
Câu ví dụ
Hiển thị 3我的脾 不舒服 。
My spleen is uncomfortable.
他感觉气管 不舒服 。
He feels discomfort in his trachea.
今天天气很沉闷,让人 不舒服 。
The weather is very oppressive today, making people uncomfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.