Bỏ qua đến nội dung

不言而喻

bù yán ér yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không cần phải nói
  2. 2. điều đó hiển nhiên
  3. 3. điều đó tự nhiên

Usage notes

Formality

不言而喻 is formal and literary, suitable for writing or speeches, less common in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对工作的热爱是 不言而喻 的。
His love for his work is self-evident.
不言而喻
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4760000)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.