不让须眉
bù ràng xū méi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thua kém nam giới
- 2. không kém cạnh nam giới
- 3. sánh vai với nam giới