Bỏ qua đến nội dung

不辞而别

bù cí ér bié
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra đi mà không chào
  2. 2. đi mà không từ biệt
  3. 3. đi mà không chào tạm biệt

Usage notes

Collocations

Used in written narratives; in speech, prefer 没说再见就走了.

Common mistakes

Not a general synonym for 'leave'; implies sudden departure without notification.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他突然 不辞而别 ,大家都感到意外。
He suddenly left without saying goodbye, and everyone was surprised.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.