Bỏ qua đến nội dung

不适

bù shì
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không khoẻ
  2. 2. không thoải mái
  3. 3. không ổn

Usage notes

Common mistakes

不要将“不适”误作“不適”,简体字中应使用“适”。

Formality

不适 is more formal than 不舒服, often used in written or medical contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我今天有点 不适 ,想休息。
I feel a bit unwell today and want to rest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.