不适
bù shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không khoẻ
- 2. không thoải mái
- 3. không ổn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要将“不适”误作“不適”,简体字中应使用“适”。
Formality
不适 is more formal than 不舒服, often used in written or medical contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我今天有点 不适 ,想休息。
I feel a bit unwell today and want to rest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.