Bỏ qua đến nội dung

与日俱增

yǔ rì jù zēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng lên từng ngày
  2. 2. tăng dần theo thời gian
  3. 3. tăng trưởng đều đặn

Usage notes

Collocations

多用于抽象事物,如感情、矛盾、压力等,不能用于具体数量的增加。

Formality

属于书面语,常用于正式文体或文学描写,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的压力 与日俱增
His stress is increasing day by day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.