与时俱进
yǔ shí jù jìn
HSK 3.0 Cấp 7
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiến kịp thời đại
- 2. cùng tiến với thời đại
- 3. đi cùng thời đại
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 与时俱进 ,不断学习新知识。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.