Bỏ qua đến nội dung

丑恶

chǒu è
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu xí
  2. 2. xấu xa
  3. 3. bẩn thỉu

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 丑恶 (repulsive) with 丑陋 (physically ugly). 丑恶 is for abstract things like behavior or society.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的行为很 丑恶
His behavior is repulsive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.