丑恶
chǒu è
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xấu xí
- 2. xấu xa
- 3. bẩn thỉu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 丑恶 (repulsive) with 丑陋 (physically ugly). 丑恶 is for abstract things like behavior or society.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的行为很 丑恶 。
His behavior is repulsive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.