Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên ngành
- 2. khoa chuyên
- 3. trường đào tạo chuyên ngành
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘专科’通常指专科学校或医学专科,不要误用于泛指‘专业’;日常多用‘专业’。
Formality
‘专科’在指学校时偏正式,如‘专科院校’;口语中常说‘大专’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他上了一所 专科 学校。
He attended a specialized training school.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.