Bỏ qua đến nội dung

专程

zhuān chéng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc biệt
  2. 2. chuyên biệt
  3. 3. chỉ riêng

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 拜访 (to visit) or 赶来 (to rush over), e.g., 我专程来拜访您 (I came specially to visit you).

Common mistakes

Learners often confuse 专程 with 专门, but 专程 emphasizes making a trip expressly for something, whereas 专门 can be used more broadly.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
专程 来北京参加这次会议。
He made a special trip to Beijing to attend this meeting.
我们 专程 到那家公司取经。
We made a special trip to that company to learn from their experience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.