专职
zhuān zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên trách
- 2. nhiệm vụ chuyên trách
- 3. chuyên trách toàn thời gian
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“人员”“教师”“保镖”等表示人的名词搭配,如“专职司机”。
Common mistakes
“专职”不能用作动词,不要说“我专职计算机”,应改为“我专职做计算机工作”或“我的专职是计算机”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是学校的 专职 保安。
He is the school's dedicated security guard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.