Bỏ qua đến nội dung

专职

zhuān zhí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên trách
  2. 2. nhiệm vụ chuyên trách
  3. 3. chuyên trách toàn thời gian

Usage notes

Collocations

常与“人员”“教师”“保镖”等表示人的名词搭配,如“专职司机”。

Common mistakes

“专职”不能用作动词,不要说“我专职计算机”,应改为“我专职做计算机工作”或“我的专职是计算机”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是学校的 专职 保安。
He is the school's dedicated security guard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.