Bỏ qua đến nội dung

专著

zhuān zhù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách chuyên khảo
  2. 2. sách chuyên ngành

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位教授出版了一本关于中国古代文学的 专著

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.