Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách chuyên khảo
- 2. sách chuyên ngành
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
专著通常与出版、撰写、阅读等动词搭配,如‘出版专著’、‘撰写专著’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位教授出版了一本关于中国古代文学的 专著 。
This professor published a monograph on ancient Chinese literature.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.