Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. album
- 2. bộ sưu tập đặc biệt
- 3. đĩa nhạc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“发行”搭配,如“发行专辑”,表示发布新作品。
Common mistakes
“专辑”指音乐或出版物的合集,不能用于普通相册(应用“相册”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她刚发行了一张新 专辑 。
She just released a new album.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.