世故
shì gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự khôn khéo
- 2. sự tinh tế
- 3. sự thông thái
Câu ví dụ
Hiển thị 1他年纪不大,但很懂 世故 。
He is not old, but he is very worldly-wise.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.