Bỏ qua đến nội dung

世界观

shì jiè guān
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan điểm thế giới
  2. 2. nhìn nhận thế giới
  3. 3. quan niệm về thế giới

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Formality

用于正式或学术语境,日常口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都有自己独特的 世界观
Everyone has their own unique worldview.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.