Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan điểm thế giới
- 2. nhìn nhận thế giới
- 3. quan niệm về thế giới
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
用于正式或学术语境,日常口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个人都有自己独特的 世界观 。
Everyone has their own unique worldview.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.