Bỏ qua đến nội dung

丘陵

qiū líng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồi
  2. 2. núi nhỏ
  3. 3. cao nguyên

Usage notes

Collocations

“丘陵”常与“地带”“地区”连用,如“丘陵地带”,不单独作为量词使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片 丘陵 地带种满了果树。
This hilly area is planted with fruit trees.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 丘陵