Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồi
- 2. núi nhỏ
- 3. cao nguyên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“丘陵”常与“地带”“地区”连用,如“丘陵地带”,不单独作为量词使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片 丘陵 地带种满了果树。
This hilly area is planted with fruit trees.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.