Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành tích
- 2. kết quả
- 3. hiệu quả
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“公司”、“销售”、“提升”等词搭配,用于正式商业场合。
Common mistakes
别将“业绩”用于描述个人休闲成就,如旅游业绩。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年的销售 业绩 提高了百分之二十。
This year's sales performance increased by 20%.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.