Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

丛集

cóng jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to crowd together
  2. 2. to pile up
  3. 3. to cluster
  4. 4. (book) collection
  5. 5. series