Bỏ qua đến nội dung

cóng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Measure word Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khóm
  2. 2. tập hợp
  3. 3. thuật ngữ

Character focus

Thứ tự nét

5 strokes

Usage notes

Collocations

常用于'一丛'加植物或聚集物,如'一丛灌木'、'一丛花',不能用于人。

Common mistakes

不用于计量个体分明的事物,不说'一丛笔',应说'一堆笔'或'一把笔'。