东京
dōng jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tokyo, capital of Japan
- 2. Tonkin (northern Vietnam during the French colonial period)
Câu ví dụ
Hiển thị 3他在 东京 。
它比 东京 小。
我住在 东京 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.