东京

dōng jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tokyo, capital of Japan
  2. 2. Tonkin (northern Vietnam during the French colonial period)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他在 东京
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346073)
它比 东京 小。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 689224)
我住在 东京
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2887934)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.