Bỏ qua đến nội dung

东北

dōng běi
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đông Bắc
  2. 2. Miền Đông Bắc

Usage notes

Cultural notes

东北 refers to the northeastern region of China, historically known as Manchuria; it's more than just a compass direction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我冬天想去 东北 旅游。
I want to travel to Northeast China in winter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 东北