东吴

dōng wú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Eastern Wu (222-280)
  2. 2. the southern state of Wu during the Three Kingdoms period, founded by Sun Quan 孫權|孙权

Từ cấu thành 东吴