东坡肉

dōng pō ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stir-fried pork, favorite of Northern Song writer Su Shi 蘇軾|苏轼, a.k.a. Su Dongpo 蘇東坡|苏东坡